Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3581

written

/'ritn/

động tính từ quá khứ của write

tính từ

  • viết ra, được thảo ra; tren giấy tờ, thành văn bản
Định nghĩa tiếng Anh

a. set down in writing in any of various ways\na. systematically collected and written down

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...