Từ điển Anh–Việt

112,464 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #3875

oral

/'ɔ:rəl/

tính từ

  • bằng lời nói, nói miệng
  • (giải phẫu) (thuộc) miệng

danh từ

  • (thông tục) thi nói, thi vấn đáp
Biến thể từ orals số nhiều
Đồng nghĩa spokenverbalvocal
Trái nghĩa writtennonverbal
Định nghĩa tiếng Anh

n. an examination conducted by spoken communication\ns. using speech rather than writing\na. of or relating to or affecting or for use in the mouth\na. of or involving the mouth or mouth region or the surface on which the mouth is located

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...