Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

viatic

/vai'ætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

viatic

//

  • xem viatical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a journey or traveling.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...