Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

viatic

//

  • xem viatical
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to a journey or traveling.

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...