Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vibrate

/'vaibrənt/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9666

“vibrating” là hiện tại phân từ của vibrate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rung động từ

“My phone vibrates when I get a message.”Điện thoại tôi rung khi tôi nhận được tin nhắn.

Đồng nghĩa shakebuzz
Trái nghĩa ringbe silent
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vibrate

/'vaibrənt/

nội động từ

  • rung, rung động
  • lúc lắc, chấn động
  • rung lên, ngân vang lên (âm thanh)
  • rung lên; rộn ràng
    • to vibrate with enthusiasm: rộn ràng vì nhiệt tình

ngoại động từ

  • làm cho rung động; rung
    • to vibrate a string: rung sợi dây
Định nghĩa tiếng Anh

v. shake, quiver, or throb; move back and forth rapidly, usually in an uncontrolled manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...