Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11523

vigilant

/'vidʤilənt/

tính từ

  • cảnh giác, thận trọng, cẩn mật
Định nghĩa tiếng Anh

s carefully observant or attentive; on the lookout for possible danger

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...