Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“vindicated” là quá khứ phân từ của vindicate — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13147

vindicate

/'vindikeit/

ngoại động từ

  • chứng minh (sự tồn tại, tính chất chính nghĩa), bào chữa
    • to vindicate one's right: chứng minh tính chất chính đáng của quyền lợi của mình
    • to vindicate one's character: tự bào chữa
Đồng nghĩa exonerateacquit
Trái nghĩa condemnincriminate
Định nghĩa tiếng Anh

v. maintain, uphold, or defend\nv. clear of accusation, blame, suspicion, or doubt with supporting proof

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...