Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #4138

condemn

/kən'dem/

ngoại động từ

  • kết án, kết tội, xử, xử phạt
    • to be condemned to death: bị kết án tội tử hình
  • chỉ trích, chê trách, lên án, quy tội
    • do not condemn him before you know his motives: đừng vội chỉ trích hắn trước khi anh biết rõ động cơ của hắn
  • (nghĩa bóng) bắt buộc, ép
    • I an condemned to lie on my back another week: tôi buộc phải nằm ngửa thêm một tuần nữa
  • tịch thu (hàng lậu...)
  • thải, loại bỏ đi (đồ dùng cũ...)
  • chạy, tuyên bố hết hy vọng, tuyên bố không chữa được (người bệnh)

thành ngữ

  1. condemned cell
    • (xem) cell
Đồng nghĩa blamecensuredenounce
Trái nghĩa praisecommendapprove
Định nghĩa tiếng Anh

v. express strong disapproval of\nv. declare or judge unfit for use or habitation\nv. compel or force into a particular state or activity\nv. demonstrate the guilt of (someone)

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...