vine
/vain/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5675
“vining” là hiện tại phân từ của vine — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vine
/vain/
danh từ
- (thực vật học) cây nho
- cây leo; cây bò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a plant with a weak stem that derives support from climbing, twining, or creeping along a surface