Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vine

/vain/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #5675

“vines” là số nhiều của vine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vine

/vain/

danh từ

  • (thực vật học) cây nho
  • cây leo; cây bò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a plant with a weak stem that derives support from climbing, twining, or creeping along a surface

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...