Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12389

virtuous

/'və:tjuəs/

tính từ

  • có đức, có đạo đức
  • tiết hạnh, đoan chính
Định nghĩa tiếng Anh

a. morally excellent

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...