vitalize
/'vaitəlaiz/ GRE phổ biến #44731
“vitalized” là quá khứ phân từ của vitalize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
vitalized quá khứ phân từ
vitalizing hiện tại phân từ
vitalized quá khứ
vitalizes ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vitalize
/'vaitəlaiz/
ngoại động từ
- tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
Định nghĩa tiếng Anh
v. give life to v. make more lively or vigorous