Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vitalize

/'vaitəlaiz/ GRE phổ biến #44731

“vitalizes” là ngôi 3 số ít của vitalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vitalize

/'vaitəlaiz/

ngoại động từ

  • tiếp sức sống cho, tiếp sinh khí cho, tiếp sức mạnh cho
Định nghĩa tiếng Anh

v. give life to v. make more lively or vigorous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...