Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vixen

/'viksn/ phổ biến #22382
Biến thể từ vixens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vixen

/'viksn/

danh từ

  • (động vật học) con cáo cái
  • (nghĩa bóng) người đàn bà lắm điều, người đàn bà lăng loàn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a malicious woman with a fierce temper n. a female fox

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...