Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

vocable

/'voukəbl/

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word that is spoken aloud

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...