vocable
/'voukəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vocable
/'voukəbl/
danh từ
- (ngôn ngữ học) từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word that is spoken aloud
Từ điển Anh–Việt
112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a word that is spoken aloud
Đang tải...