EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
0
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Gói học
Cửa hàng
Cộng đồng
Blog
Từ điển Anh–Việt
Tra
109,047
từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
vocable
/'voukəbl/
danh từ
(ngôn ngữ học) từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a word that is spoken aloud
Gợi ý (4)
evocable
xem evoke
irrevocableness
danh từ: tính không thể bâi bỏ được, tính không thể huỷ bỏ; tín…
irrevocable
tính từ: không thể bâi bỏ được, không thể huỷ bỏ; không thể tha…
revocable
tính từ: có thể huỷ bỏ, có thể thủ tiêu (sắc lệnh, đạo luật...)
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...