Từ điển Anh–Việt

112,479 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24022

vocally

//

* phó từ
  • bằng lời nói, bằng cách dùng tiếng nói
  • lớn tiếng, nói một cách thoải mái, nói thẳng ra
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a vocal manner

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...