Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19937

volition

/vou'liʃn/

danh từ

  • ý muốn
    • of one's own volition: tự ý mình
Biến thể từ volitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the capability of conscious choice and decision and intention\nn. the act of making a choice

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...