Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wait a minute

/weɪt ə ˈmɪnɪt/

Nghĩa thường dùng

chờ một chút thành ngữ

“Wait a minute, I need to grab my coat.”Chờ một chút, tôi cần lấy áo khoác của mình.

Đồng nghĩa hold onpausestop
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

thành ngữ

  • chờ một chút
    • wait a moment: chờ một chút
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...