walk about
cụm từ
- đi bộ loanh quanh, đi dạo quanh (một nơi nào đó)
- walk about the hillside: đi dạo quanh sườn đồi
- walk about the town: đi dạo quanh thị trấn
- walk about freely: đi lại tự do
- vẫn còn đi lại, vẫn còn hoạt động (thường nói về người già hoặc người bệnh)