walk about
Nghĩa thường dùng
đi bộ loanh quanh, đi dạo quanh (một nơi nào đó)
cụm từ
“He still walks about the hillside every morning.”Ông ấy vẫn đi dạo quanh sườn đồi mỗi sáng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- đi bộ loanh quanh, đi dạo quanh (một nơi nào đó)
- walk about the hillside: đi dạo quanh sườn đồi
- walk about the town: đi dạo quanh thị trấn
- walk about freely: đi lại tự do
- vẫn còn đi lại, vẫn còn hoạt động (thường nói về người già hoặc người bệnh)