Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #13980

amble

/'æmbl/

danh từ

  • sự đi nước kiệu; nước kiệu
  • dáng đi nhẹ nhàng thong thả

nội động từ

  • đi nước kiệu
  • bước đi nhẹ nhàng thong thả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a leisurely walk (usually in some public place)\nv. walk leisurely

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...