wand
/wɔnd/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12268
Biến thể từ
wands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wand
/wɔnd/
danh từ
- đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ)
- que đánh nhịp (của nhạc trưởng)
- gậy quyền, quyền trượng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rod used by a magician or water diviner n. a thin supple twig or rod