Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wand

/wɔnd/ TOEFLCollins ★ phổ biến #12268
Biến thể từ wands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wand

/wɔnd/

danh từ

  • đũa thần, gậy phép (của bà tiên, thầy phù thuỷ)
  • que đánh nhịp (của nhạc trưởng)
  • gậy quyền, quyền trượng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rod used by a magician or water diviner n. a thin supple twig or rod

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...