Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wangle

/'wæɳgl/ GRE phổ biến #30780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wangle

/'wæɳgl/

danh từ

  • thủ đoạn, mánh khoé

ngoại động từ

  • (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instance of accomplishing something by scheming or trickery v. achieve something by means of trickery or devious methods

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...