wangle
/'wæɳgl/ GRE phổ biến #30780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wangle
/'wæɳgl/
danh từ
- thủ đoạn, mánh khoé
ngoại động từ
- (từ lóng) đạt (mục đích gì) bằng thủ đoạn mánh khoé
Định nghĩa tiếng Anh
n. an instance of accomplishing something by scheming or trickery v. achieve something by means of trickery or devious methods