ware
“wared” là quá khứ của ware — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The store sells kitchen ware and utensils.”Cửa hàng bán đồ dùng nhà bếp và dụng cụ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ware
//
- (thống kê) hàng hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. articles of the same kind or material; usually used in combination: `silverware', `software'