Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ware

/wєә/ TOEFLCollins ★

“waring” là hiện tại phân từ của ware — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hàng hóa danh từ

“The store sells kitchen ware and utensils.”Cửa hàng bán đồ dùng nhà bếp và dụng cụ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ware

//

  • (thống kê) hàng hoá
Định nghĩa tiếng Anh

n. articles of the same kind or material; usually used in combination: `silverware', `software'

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...