Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watcher

/'wɔtʃə/ phổ biến #8888
Biến thể từ watchers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watcher

/'wɔtʃə/

danh từ

  • người thức canh, người canh đêm
  • người rình
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)
    • Vietnam watcher: người quan sát theo dõi tình hình Việt nam
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who keeps a devotional vigil by a sick bed or by a dead body

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...