Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

watered

/'wɔ:təd/ phổ biến #39940
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

watered

/'wɔ:təd/

tính từ

  • pha nước, pha loãng (rượu...)
  • có nhiều sông hồ (miền)
  • có vân sóng (lụa)
Định nghĩa tiếng Anh

v supply with water, as with channels or ditches or streams v provide with water v secrete or form water, as tears or saliva v fill with tears s (of silk fabric) having a wavelike pattern

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...