Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #3015

wealthy

/'welθi/

tính từ

  • giàu, giàu có
  • phong phú

danh từ

  • the wealthy những người giàu có
Đồng nghĩa richaffluentprosperous
Trái nghĩa poorimpoverished
Định nghĩa tiếng Anh

s having an abundant supply of money or possessions of value

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...