wealthy
/'welθi/ Collins ★★ phổ biến #3015
Nghĩa thường dùng
giàu có
tính từ
Đồng nghĩa
richaffluentprosperous
Trái nghĩa
poorimpoverished
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wealthy
/'welθi/
tính từ
- giàu, giàu có
- phong phú
danh từ
- the wealthy những người giàu có
Định nghĩa tiếng Anh
s having an abundant supply of money or possessions of value