Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14189

weighted

//

  • có trọng lượng
Định nghĩa tiếng Anh

s. adjusted to reflect value or proportion

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...