Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheat

/wi:t/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4479

“wheats” là số nhiều của wheat — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

lúa mì danh từ

“Wheat is a staple food in many countries.”Lúa mì là thực phẩm chủ yếu ở nhiều quốc gia.

Biến thể từ wheats số nhiều
Đồng nghĩa graincereal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheat

/wi:t/

danh từ

  • (thực vật học) cây lúa mì
  • lúa mì
Định nghĩa tiếng Anh

n. annual or biennial grass having erect flower spikes and light brown grains n. grains of common wheat; sometimes cooked whole or cracked as cereal; usually ground into flour

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...