wheedle
/'wi:dl/ TOEFLGRE phổ biến #27751
“wheedled” là quá khứ của wheedle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wheedled quá khứ
wheedles ngôi 3 số ít
wheedling hiện tại phân từ
wheedled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wheedle
/'wi:dl/
ngoại động từ
- phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dành
- to wheedle someone into doing something: dỗ dành ai làm việc gì
- vòi khéo, tán tỉnh; đánh lừa
- to wheedle something out of someone: tán tỉnh ai để lấy cái gì
- to wheedle someone out of someonething: đánh lừa ai để lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v. influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering