Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wheedle

/'wi:dl/ TOEFLGRE phổ biến #27751

“wheedling” là hiện tại phân từ của wheedle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wheedle

/'wi:dl/

ngoại động từ

  • phỉnh, dỗ ngon, dỗ ngọt, dỗ dành
    • to wheedle someone into doing something: dỗ dành ai làm việc gì
  • vòi khéo, tán tỉnh; đánh lừa
    • to wheedle something out of someone: tán tỉnh ai để lấy cái gì
    • to wheedle someone out of someonething: đánh lừa ai để lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. influence or urge by gentle urging, caressing, or flattering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...