whisper
/'wisp/ GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2446
“whispered” là quá khứ của whisper — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thì thầm
động từ
“She whispered the secret.”Cô ấy thì thầm điều bí mật.
Biến thể từ
whispered quá khứ
whispering hiện tại phân từ
whispers số nhiều
whispers ngôi 3 số ít
whispered quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whisper
/'wisp/
danh từ
- tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
- to talk in whispers (in a whisper): nói chuyện thì thầm
- tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
- lời nhận xét rỉ tai
- lời gợi ý bí mật
động từ
- nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió)
- xì xào bàn tán
- bí mật phao lên
Định nghĩa tiếng Anh
n. speaking softly without vibration of the vocal cords v. speak softly; in a low voice