Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whiten

/'waitn/ phổ biến #20372

“whitened” là quá khứ của whiten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whiten

/'waitn/

ngoại động từ

  • làm trắng; làm bạc (tóc)
  • sn trắng, quét vôi trắng (lên tường...)
  • mạ thiếc (kim loại)

nội động từ

  • hoá trắng, trắng ra
  • tái, tái nhợt đi, trắng bệch ra (mặt)
Định nghĩa tiếng Anh

v. turn white

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...