whitewash
“whitewashed” là quá khứ phân từ của whitewash — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Critics accused the inquiry of being a whitewash that protected the officials.”Các nhà phê bình cáo buộc cuộc điều tra chỉ là vỏ bọc để bảo vệ các quan chức.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whitewash
/'waitw/
danh từ
- nước vôi (quét tường)
- (nghĩa bóng) sự thanh minh; sự minh oan
ngoại động từ
- quét vôi trắng
- (nghĩa bóng) thanh minh; minh oan
- to whitewash the reputation of a person: thanh minh để giữ thanh danh cho ai
- (dạng bị động) được toà án xử và được kinh doanh lại (người vỡ nợ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a defeat in which the losing person or team fails to score n. wash consisting of lime and size in water; used for whitening walls and other surfaces n. a specious or deceptive clearing that attempts to gloss over failings and defects v. cover up a misdemeanor, fault, or error