Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

whore

/h :/ Collins ★ phổ biến #8725

“whored” là quá khứ phân từ của whore — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

whore

/h :/

danh từ

  • đĩ, gái điếm

thành ngữ

  1. to play the whore
    • ăn chi truỵ lạc

nội động từ

  • làm đĩ, m i dâm (đàn bà)
  • chi gái (đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh

v. work as a prostitute v. have unlawful sex with a whore v. compromise oneself for money or other gains

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...