whore
/h :/ Collins ★ phổ biến #8725
“whores” là số nhiều của whore — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
whores số nhiều
whoring hiện tại phân từ
whored quá khứ phân từ
whored quá khứ
whores ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
whore
/h :/
danh từ
- đĩ, gái điếm
thành ngữ
- to play the whore
- ăn chi truỵ lạc
nội động từ
- làm đĩ, m i dâm (đàn bà)
- chi gái (đàn ông)
Định nghĩa tiếng Anh
v. work as a prostitute v. have unlawful sex with a whore v. compromise oneself for money or other gains