wiggle
/'wigl/ GRECollins ★ phổ biến #10667
“wiggled” là quá khứ của wiggle — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
wiggled quá khứ
wiggling hiện tại phân từ
wiggles ngôi 3 số ít
wiggles số nhiều
wiggled quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wiggle
/'wigl/
danh từ
- sự lắc lư; sự ngọ nguậy
động từ
- (thông tục) lắc lư; ngọ nguậy
- to wiggle one's toes: ngọ nguậy ngón chân
- keep still! don't wiggle!: đứng yên, không được ngọ nguậy!
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of wiggling