Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wiggle

/'wigl/ GRECollins ★ phổ biến #10667

“wiggles” là ngôi 3 số ít của wiggle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wiggle

/'wigl/

danh từ

  • sự lắc lư; sự ngọ nguậy

động từ

  • (thông tục) lắc lư; ngọ nguậy
    • to wiggle one's toes: ngọ nguậy ngón chân
    • keep still! don't wiggle!: đứng yên, không được ngọ nguậy!
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of wiggling

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...