wilt
/wilt/ GRECollins ★ phổ biến #10000
“wilted” là quá khứ của wilt — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trở nên yếu và héo, thường do thiếu nước hoặc dinh dưỡng
động từ
“The flowers began to wilt in the heat.”Những bông hoa bắt đầu héo trong cái nóng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wilt
/wilt/
(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của will
ngoại động từ
- làm héo
- làm rủ xuống
nội động từ
- tàn héo
- rủ xuống
- suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
- (thông tục) nn lòng, nn chí
Định nghĩa tiếng Anh
n. any plant disease characterized by drooping and shriveling; usually caused by parasites attacking the roots n. causing to become limp or drooping v. lose strength v. become limp