Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wilt

/wilt/ GRECollins ★ phổ biến #10000

“wilts” là ngôi 3 số ít của wilt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trở nên yếu và héo, thường do thiếu nước hoặc dinh dưỡng động từ

“The flowers began to wilt in the heat.”Những bông hoa bắt đầu héo trong cái nóng.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wilt

/wilt/

(từ cổ,nghĩa cổ) ngôi 2 số ít thời hiện tại của will

ngoại động từ

  • làm héo
  • làm rủ xuống

nội động từ

  • tàn héo
  • rủ xuống
  • suy yếu, hao mòn, tiều tuỵ (người)
  • (thông tục) nn lòng, nn chí
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant disease characterized by drooping and shriveling; usually caused by parasites attacking the roots n. causing to become limp or drooping v. lose strength v. become limp

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...