Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wily

/'waili/ GRECollins ★ phổ biến #17961
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wily

/'waili/

tính từ

  • xo trá, quỷ quyệt, lắm mưu
Định nghĩa tiếng Anh

s marked by skill in deception

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...