Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

windy

/'windi/ GRECollins ★ phổ biến #8867

“windies” là số nhiều của windy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Có gió tính từ

“Windy beach.”Bãi biển có gió.

Đồng nghĩa breezygusty
Trái nghĩa calmstill
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

windy

/'windi/

tính từ

  • có gió, lắm gió, lộng gió
  • mưa gió, gió b o
  • (y học) đầy hi
  • (thông tục) dài dòng, trống rỗng, huênh hoang
    • windy talk: chuyện dài dòng
  • (từ lóng) hong sợ, khiếp sợ
Định nghĩa tiếng Anh

s. resembling the wind in speed, force, or variability

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...