windsurf
/'windsә:f/ phổ biến #44058
Biến thể từ
windsurfing hiện tại phân từ
windsurfed quá khứ
windsurfs ngôi 3 số ít
windsurfed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
windsurf
//
* nội động từ- lướt trên ván buồm (thường go windsurfing)
Định nghĩa tiếng Anh
v. ride standing on a surfboard with an attached sail, on water