Từ điển Anh–Việt

112.236 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wistful

/'wistful/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15300
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wistful

/'wistful/

tính từ

  • có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát
    • a wistful expression: vẻ thèm muốn khao khát
  • có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu
    • wistful eyes: mắt đăm chiêu
Định nghĩa tiếng Anh

s showing pensive sadness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...