wistful
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wistful
/'wistful/
tính từ
- có vẻ thèm muốn, có vẻ khao khát
- a wistful expression: vẻ thèm muốn khao khát
- có vẻ ngẫm nghĩ, có vẻ đăm chiêu
- wistful eyes: mắt đăm chiêu
Định nghĩa tiếng Anh
s showing pensive sadness