Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

withering

/'wi ri/ phổ biến #16739
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

withering

/'wi ri/

tính từ

  • héo, tàn úa (cây cỏ, hoa lá...)
  • làm khô héo, làm héo hắt
  • làm bối rối
    • a withering look: một cái nhìn làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh

n any weakening or degeneration (especially through lack of use) v wither, as with a loss of moisture v lose freshness, vigor, or vitality s wreaking or capable of wreaking complete destruction s making light of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...