Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5516

absent

/'æbsənt/

tính từ

  • vắng mặt, đi vắng, nghỉ
  • lơ đãng
    • an absent air: vẻ lơ đãng
    • to answer in an absent way: trả lời một cách lơ đãng

động từ phãn thân

  • vắng mặt, đi vắng, nghỉ
    • to absent oneself from school: nghỉ học
    • to absent oneself from work: vắng mặt không đi làm
Định nghĩa tiếng Anh

v. go away or leave\na. not being in a specified place\ns. lost in thought; showing preoccupation

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...