Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

woodcut

/'wudkʌt/ GRE phổ biến #21971

“woodcuts” là số nhiều của woodcut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

woodcut

/'wudkʌt/

danh từ

  • tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a print made from a woodcut n. engraving consisting of a block of wood with a design cut into it; used to make prints

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...