woodcut
/'wudkʌt/ GRE phổ biến #21971
“woodcutting” là hiện tại phân từ của woodcut — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
woodcut
/'wudkʌt/
danh từ
- tranh khắc gỗ, bản khắc gỗ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a print made from a woodcut n. engraving consisting of a block of wood with a design cut into it; used to make prints