wording
/'wə:diɳ/ IELTSCollins ★ phổ biến #12324
“wordings” là số nhiều của wording — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cách diễn đạt, lựa chọn từ ngữ
danh từ
“The wording of the contract was confusing.”Cách diễn đạt của hợp đồng rất khó hiểu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wording
/'wə:diɳ/
danh từ
- sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
- a different wording might make the meaning clearer: viết cách khác có thể làm rõ nghĩa hơn
- lời, từ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the manner in which something is expressed in words