Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

wording

/'wə:diɳ/ IELTSCollins ★ phổ biến #12324

“wordings” là số nhiều của wording — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cách diễn đạt, lựa chọn từ ngữ danh từ

“The wording of the contract was confusing.”Cách diễn đạt của hợp đồng rất khó hiểu.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

wording

/'wə:diɳ/

danh từ

  • sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
    • a different wording might make the meaning clearer: viết cách khác có thể làm rõ nghĩa hơn
  • lời, từ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the manner in which something is expressed in words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...