Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #10714

worldly

/'wə:ldli/

tính từ

  • trên thế gian, (thuộc) thế gian
  • trần tục, vật chất
    • worldly goods: của cải vật chất, của cải trần tục
  • (như) worldly-minded
  • có tính thời lưu, (thuộc) thời đại
Biến thể từ worldlier so sánh hơn
Định nghĩa tiếng Anh

a. characteristic of or devoted to the temporal world as opposed to the spiritual world

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...