wrist
/rist/ TOEFLGREOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3624
“wrists” là số nhiều của wrist — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
cổ tay
danh từ
“She wore a bracelet on her wrist.”Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay.
Biến thể từ
wrists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
wrist
/rist/
danh từ
- cổ tay
- cổ tay áo
- (thể dục,thể thao) cú đánh bằng cổ tay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a joint between the distal end of the radius and the proximal row of carpal bones